Mohamed Razib là thủ môn 32 tuổi, hiện khoác áo Brothers Union.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
157Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bangladesh Premier League | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 157 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bangladesh Premier League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 157 phút · điểm TB 6,05
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bangladesh Premier League | @ Rahmatgonj MFS | H 2-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 02/10/2026 | Bangladesh Premier League | @ PWD Sports Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/02/2020 | 25 | 25 nghìn € |
| 29/12/2020 | 26 | 25 nghìn € |
| 07/03/2021 | 26 | 25 nghìn € |
| 30/09/2021 | 27 | 50 nghìn € |
| 21/12/2021 | 27 | 50 nghìn € |
| 15/04/2022 | 27 | 75 nghìn € |
| 09/08/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 06/03/2024 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Free player | Brothers Union | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Nofel Sporting Club | Free player | Trở lại | — |
| 09/01/2024 | Unknown | Nofel Sporting Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Azampur FC Uttara | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 04/11/2022 | Muktijoddha SKC | Azampur FC Uttara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Rahmatgonj MFS | Muktijoddha SKC | Chuyển nhượng | — |