Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohamed Rayhi

Tiền đạoNED
32Tuổi
178Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Mohamed Rayhi là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch NED.

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohamed Rayhi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Cúp C2 châu Á@ Al Seeb SCT 3-0900020134/3836/13—6,62
23/03/2026Cúp C2 châu Phivs Olympique de SafiH 2-245001017/812/6—6,36

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 700 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 650 nghìn €2026: 550 nghìn €2026: 500 nghìn €20132026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/20131925 nghìn €
09/02/201419150 nghìn €
14/08/201420200 nghìn €
20/02/201520150 nghìn €
30/06/201521150 nghìn €
09/11/201521250 nghìn €
04/02/201621300 nghìn €
14/07/201622350 nghìn €
17/01/201722400 nghìn €
06/06/201722300 nghìn €
28/02/201823500 nghìn €
28/06/201823400 nghìn €
20/01/201924450 nghìn €
02/07/201925750 nghìn €
18/09/201925800 nghìn €
17/12/201925800 nghìn €
07/04/202025650 nghìn €
13/10/202026650 nghìn €
30/01/202126650 nghìn €
17/06/2021261,0 triệu €
05/01/2022271,0 triệu €
29/06/2022271,2 triệu €
14/12/202228700 nghìn €
30/05/202328650 nghìn €
25/10/202329650 nghìn €
27/02/202429650 nghìn €
03/06/202429600 nghìn €
07/01/202530700 nghìn €
27/05/202530750 nghìn €
27/11/202531650 nghìn €
24/03/202631550 nghìn €
21/06/202631500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/09/2026Wydad CasablancaAl-Hussein SC (Irbid)Chuyển nhượng—
22/07/2024Al-JabalainWydad CasablancaChuyển nhượng—
09/07/2023Al Dhafra FCAl-JabalainChuyển nhượng—
17/07/2022Al-BatinAl Dhafra FCChuyển nhượng—
30/09/2020Sparta RotterdamAl-BatinChuyển nhượng—
30/06/2018NEC NijmegenSparta RotterdamChuyển nhượng—
05/07/2015PSV Eindhoven U21NEC NijmegenChuyển nhượng—
30/06/2013PSV Eindhoven U19PSV Eindhoven U21Chuyển nhượng—
30/06/2011PSV Eindhoven U17PSV Eindhoven U19Chuyển nhượng—
30/06/2010Helmond Sport YouthPSV Eindhoven U17Cho mượn—
30/06/2009Jong PSV Eindhoven YouthHelmond Sport YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy65
  • Sức mạnh38
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com