Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohamed Ragab

Smouha SCHậu vệEGY
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Mohamed Ragab là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Smouha SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—776300003183%45%106,87

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
274/328 (83%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
34/73 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
37
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/46 (45%)
Không chiến thắng / thua
13 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
60
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohamed Ragab · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ El GounahT 2-0900010055/6314/7—7,68
13/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ghazl El MahallahT 1-0900010136/3801/2V7,30
14/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Tala'ea El GaishT 1-0900011161/6805/11—7,67
09/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ceramica Cleopatra FCB 0-2900000055/6704/6—6,50
04/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Al Ahly FCB 0-1900000018/2412/4—6,39
26/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Asyut PetroleumH 0-0900000025/3615/11—6,22
23/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Al MasryB 0-1900000024/3200/5—6,36
21/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Pyramids FCB 1-2550000017/2111/1—6,26
06/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Zamalek SCB 0-1dự bị00000—0———
27/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Al MasryB 0-1890000138/5504/7—6,02

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2022: —2025: 200 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 400 nghìn €20202026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/11/20202150 nghìn €
03/10/202223—
30/11/202526200 nghìn €
11/03/202626400 nghìn €
19/05/202627350 nghìn €
29/09/202627400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com