
Mohamed Rafik Omar
22Tuổi
164Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
Mohamed Rafik Omar là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Al-Shamal Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
219Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,82Bàn/90 phút
109Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 75% | 60% | 1 | 0 | 8,59 |
| Qatar Amir Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 73% | 66% | 0 | 0 | 7,50 |
| Qatar Crown Prince Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76% | 46% | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 8,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/20 (75%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/23 (73%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Qatar Crown Prince Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/30 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/13 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Qatar Crown Prince Cup | vs Al-Rayyan Sports Club | H 3-3 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/30 | 1 | 6/13 | — | 6,40 |
| 27/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Gharafa Sports Club | T 3-1 | 45 | 1 | 2 | 2 | 2 | 4 | 15/20 | 2 | 3/5 | V | 8,59 |
| 21/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Arabi Sports Club | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Qatar Amir Cup | vs Al-Sadd Sports Club | B 4-6 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 17/23 | 1 | 4/6 | — | 7,50 |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Sadd Sports Club | B 2-3 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/15 | 0 | 1/2 | — | 5,97 |
| 13/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Qatar Sports Club | T 3-0 | 67 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/16 | 0 | 0/7 | — | 5,99 |
| 08/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shahaniya Sports Club | B 0-2 | 80 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 23/28 | 0 | 3/7 | — | 6,53 |
| 04/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Umm Salal | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/17 | 1 | 3/8 | — | 6,49 |
| 18/03/2026 | VĐQG Qatar | vs Al Duhail Sports Club | B 1-3 | 89 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 17/23 | 1 | 3/6 | — | 5,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/05/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/11/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 01/05/2024 | 20 | 225 nghìn € |
| 09/12/2024 | 20 | 325 nghìn € |
| 27/05/2025 | 21 | 900 nghìn € |
| 29/12/2025 | 21 | 1,2 triệu € |
| 13/05/2026 | 22 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/02/2023 | Paradou AC | Al-Shamal Sports Club | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2022 | Academie SBA FAF | Paradou AC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật55
- Tư duy53
- Sức mạnh39
- Thể lực41