Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohamed Rabie Hrimat

Al-Shamal Sports ClubTiền vệMAR
32Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Mohamed Rabie Hrimat là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Al-Shamal Sports Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
114Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—221140000089%61%106,36

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 114 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/58 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/13 (61%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohamed Rabie Hrimat · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/08/2026VĐQG Qatar@ Al-Gharafa Sports ClubT 3-1240000010/1103/4—6,70
21/08/2026VĐQG Qatar@ Al-Arabi Sports ClubH 2-2900000042/4735/9V6,01
25/05/2026Cúp C1 châu Phivs Mamelodi SundownsH 1-1901042232/3748/15V7,12
17/05/2026Cúp C1 châu Phi@ Mamelodi SundownsB 0-1900010015/2912/4—5,77
19/04/2026Cúp C1 châu Phi@ Renaissance de BerkaneB 0-1900000031/3946/9—6,34
12/04/2026Cúp C1 châu Phivs Renaissance de BerkaneT 2-0900011076/7712/4—7,18
01/04/2026Giao hữu quốc tếvs ParaguayT 2-113000004/50——6,20
28/03/2026Giao hữu quốc tếvs EcuadorH 1-1810000036/381——6,61
21/03/2026Cúp C1 châu Phi@ Pyramids FCT 2-1901011046/5424/6—8,10

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 625 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,4 triệu €2024: 1,6 triệu €2025: 1,6 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20182026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/20182350 nghìn €
09/06/20182350 nghìn €
10/04/202126200 nghìn €
30/07/202126400 nghìn €
30/11/202127550 nghìn €
10/07/202227625 nghìn €
10/11/202228700 nghìn €
05/02/202328800 nghìn €
13/04/2023281,0 triệu €
02/07/2023281,2 triệu €
28/01/2024291,4 triệu €
27/06/2024291,6 triệu €
07/01/2025301,6 triệu €
27/05/2025301,5 triệu €
27/11/2025311,5 triệu €
21/06/2026311,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026AS FAR RabatAl-Shamal Sports ClubHết hạn mượn 2.19M €2,2 triệu €
31/10/2020KAC KénitraAS FAR RabatChuyển nhượng—
12/09/2019FUS RabatKAC KénitraChuyển nhượng—
29/06/2016Tihad Sportif SaléFUS RabatCho mượn—
30/06/2015FUS RabatTihad Sportif SaléChuyển nhượng—
30/06/2014FUS Rabat EspoirsFUS RabatChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy58
  • Sức mạnh44
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com