
Mohamed Rabea Saqr là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Muaither SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Qatar League 2 | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 83% | 0 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Qatar League 2 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/61 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/13 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Qatar League 2 | vs Al Rayyan B | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/61 | 0 | 5/6 | V | 6,34 |
| 15/04/2026 | Qatari Stars Cup | @ Al-Rayyan Sports Club | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/40 | 3 | 8/16 | — | 6,44 |
| 29/03/2026 | Qatari Stars Cup | vs Al-Arabi Sports Club | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/34 | 2 | 7/8 | V | 6,32 |
| 25/03/2026 | Qatari Stars Cup | vs Al Markhiya | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 59/67 | 2 | 7/11 | — | 6,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2020 | 22 | 25 nghìn € |
| 09/12/2024 | 26 | 50 nghìn € |
| 27/05/2025 | 27 | 125 nghìn € |
| 29/12/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 13/05/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2024 | Al-Bidda SC | Muaither SC | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2023 | Al-Mesaimeer SC | Al-Bidda SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2021 | Al-Khuraitiat | Al-Mesaimeer SC | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2020 | Al-Sailiya SC Olympic | Al-Khuraitiat | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Unknown | Al-Sailiya SC Olympic | Chuyển nhượng | — |