
Mohamed Osama là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Aswan.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/02/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 16/06/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 10/01/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 19/07/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 02/01/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 22/05/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 01/06/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 01/02/2020 | 24 | 150 nghìn € |
| 12/05/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 14/09/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 23/02/2023 | 27 | 50 nghìn € |
| 28/06/2023 | 27 | 25 nghìn € |
| 06/03/2024 | 28 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Qanah FC | Maleyat Kafr Elzayat | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Aswan | Qanah FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2024 | El Dakhlia SC | Aswan | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2023 | Free player | El Dakhlia SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Pharco | Free player | Trở lại | — |
| 30/01/2022 | Al-Akhdar SC | Pharco | Chuyển nhượng | — |
| 17/10/2021 | Aswan | Al-Akhdar SC | Chuyển nhượng | — |
| 16/11/2020 | Haras El Hodood | Aswan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Petrojet | Haras El Hodood | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2019 | Al-Muzahimiyyah | Petrojet | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2018 | Ittihad Alexandria SC | Al-Muzahimiyyah | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2016 | Al Masry | Ittihad Alexandria SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2015 | El Masry SC U21 | Al Masry | Chuyển nhượng | — |