
Mohamed Nassoh là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo NAC Breda.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
899Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
449Phút/bàn
6/30Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 899 | 2 | 0 | 3 | 30 | 6 | 82% | 43% | 3 | 0 | 7,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 899 phút · điểm TB 7,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 6/30
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 21
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 11
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 12/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 453/546 (82%)
- Chuyền quyết định
- 43
- Tạt bóng chính xác
- 20/72 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/44 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 17
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/85 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 43
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 196
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Helmond Sport | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 42/53 | 0 | 2/9 | — | 6,64 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs MVV Maastricht | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 28/35 | 0 | 6/12 | — | 6,19 |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Vitesse Arnhem | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 37/48 | 1 | 1/7 | — | 6,42 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Eindhoven | T 4-2 | 90 | 0 | 2 | 5 | 0 | 6 | 34/45 | 1 | 4/10 | — | 8,60 |
| 20/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ De Graafschap | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 4 | 2 | 5 | 32/42 | 1 | 5/10 | V | 7,70 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ RKC Waalwijk | B 2-4 | 90 | 2 | 0 | 5 | 3 | 3 | 41/49 | 1 | 5/7 | V | 8,81 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Roda JC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 4 | 59/68 | 0 | 4/8 | — | 7,20 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Ajax Amsterdam U21 | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 44/55 | 3 | 4/10 | — | 6,22 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs VVV Venlo | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 8 | 60/67 | 1 | 3/6 | V | 7,20 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Oss | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 | 76/84 | 2 | 3/6 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/01/2022 | 18 | 150 nghìn € |
| 22/06/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 02/04/2023 | 20 | 600 nghìn € |
| 03/07/2023 | 20 | 600 nghìn € |
| 07/01/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 09/06/2024 | 21 | 700 nghìn € |
| 13/10/2024 | 21 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 21 | 1,0 triệu € |
| 27/03/2025 | 22 | 700 nghìn € |
| 27/05/2025 | 22 | 700 nghìn € |
| 01/12/2025 | 22 | 850 nghìn € |
| 10/03/2026 | 23 | 700 nghìn € |
| 27/05/2026 | 23 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2025 | Sparta Rotterdam | NAC Breda | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2024 | PSV Eindhoven U21 | Sparta Rotterdam | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | PSV Eindhoven U18 | PSV Eindhoven U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | PSV Eindhoven U17 | PSV Eindhoven U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Jong PSV Eindhoven Youth | PSV Eindhoven U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật66
- Tư duy66
- Sức mạnh32
- Thể lực38