Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohamed Nassoh

NAC BredaTiền vệMAR
23Tuổi
188Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Mohamed Nassoh là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo NAC Breda.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
899Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
449Phút/bàn
6/30Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—101089920330682%43%307,22

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 899 phút · điểm TB 7,22

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
6/30
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
21
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
11
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
12/24
Đá phạt (bàn / sút)
1/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
453/546 (82%)
Chuyền quyết định
43
Tạt bóng chính xác
20/72 (27%)
Chuyền dài chính xác
32/44 (72%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
8
Phá bóng
1
Chặn cú sút
17

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/85 (43%)
Không chiến thắng / thua
5 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 43
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
196
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohamed Nassoh · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ Helmond SportT 2-0890020242/5302/9—6,64
10/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs MVV MaastrichtT 1-0900010228/3506/12—6,19
03/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ Vitesse ArnhemH 2-2900040337/4811/7—6,42
27/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC EindhovenT 4-2900250634/4514/10—8,60
20/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ De GraafschapT 2-1900142532/4215/10V7,70
05/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ RKC WaalwijkB 2-4902053341/4915/7V8,81
29/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ Roda JCH 2-2900041459/6804/8—7,20
22/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs Ajax Amsterdam U21T 3-2900020344/5534/10—6,22
15/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs VVV VenloB 0-2900030860/6713/6V7,20
08/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC OssT 2-1900000776/8423/6—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 850 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €20222026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/01/202218150 nghìn €
22/06/202219150 nghìn €
02/04/202320600 nghìn €
03/07/202320600 nghìn €
07/01/202420500 nghìn €
09/06/202421700 nghìn €
13/10/2024211,0 triệu €
16/12/2024211,0 triệu €
27/03/202522700 nghìn €
27/05/202522700 nghìn €
01/12/202522850 nghìn €
10/03/202623700 nghìn €
27/05/202623700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2025Sparta RotterdamNAC BredaHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
30/06/2024PSV Eindhoven U21Sparta RotterdamChuyển nhượng—
30/06/2021PSV Eindhoven U18PSV Eindhoven U21Chuyển nhượng—
30/06/2020PSV Eindhoven U17PSV Eindhoven U18Chuyển nhượng—
30/06/2019Jong PSV Eindhoven YouthPSV Eindhoven U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật66
  • Tư duy66
  • Sức mạnh32
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com