
Mohamed Naser là tiền vệ 25 tuổi, hiện khoác áo Bank El Ahly.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
398Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 354 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 87% | 45% | 3 | 0 | 6,43 |
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 354 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 174/199 (87%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/16 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/37 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 18
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Wadi Degla SC | H 1-1 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/13 | 0 | 1/4 | V | 6,12 |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Tala'ea El Gaish | T 3-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/25 | 1 | 4/8 | — | 6,52 |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ceramica Cleopatra FC | B 0-2 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/15 | 1 | 1/3 | — | 6,09 |
| 08/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ghazl El Mahallah | T 3-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 1/2 | — | 6,27 |
| 31/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Asyut Petroleum | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 0 | 0/1 | V | 6,53 |
| 27/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Zamalek SC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/52 | 2 | 7/16 | V | 6,58 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Abou Qir Fertilizers SC | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 56/66 | 1 | 3/3 | — | 6,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/02/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 28/06/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 23/04/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 02/10/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 13/02/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 12/06/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 30/11/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 11/03/2026 | 24 | 400 nghìn € |
| 19/05/2026 | 24 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Enppi | Bank El Ahly | Chuyển nhượng | — |
| 20/09/2022 | Eastern Company SC | Enppi | Chuyển nhượng | — |
| 20/09/2021 | El Nasr | Eastern Company SC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật46
- Tư duy46
- Sức mạnh56
- Thể lực47