Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohamed Naoufel Khacef

CR BelouizdadHậu vệALG
28Tuổi
179Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Mohamed Naoufel Khacef là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo CR Belouizdad.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Algeria Cup——33010000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Algeria Cup · 3 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/05/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohamed Naoufel Khacef · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/04/2026Cúp C2 châu Phi@ Zamalek SCH 0-0900020231/4414/8V6,58
11/04/2026Cúp C2 châu Phivs Zamalek SCB 0-1900010436/4426/9V6,65
22/03/2026Cúp C2 châu Phivs Al MasryH 0-0900000028/3813/8—6,14
05/09/2025Vòng loại World Cup châu Phivs BotswanaT 3-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 750 nghìn €2026: 1,2 triệu €20162026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/12/201619150 nghìn €
14/06/201719150 nghìn €
05/12/201720150 nghìn €
28/05/201820350 nghìn €
05/12/201821500 nghìn €
08/06/201921500 nghìn €
05/12/201922450 nghìn €
07/04/202022350 nghìn €
21/10/202022350 nghìn €
27/01/202123350 nghìn €
20/05/202123350 nghìn €
26/12/202124350 nghìn €
30/05/202224300 nghìn €
27/12/202225300 nghìn €
27/06/202325600 nghìn €
26/09/202325500 nghìn €
20/12/202326300 nghìn €
25/06/202426400 nghìn €
02/01/202527450 nghìn €
25/06/202527550 nghìn €
18/12/202528600 nghìn €
22/03/202628750 nghìn €
10/06/2026281,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/10/2026CR BelouizdadAl-Ahly SCChuyển nhượng—
20/01/2024Gaziantep Futbol KulübüCR BelouizdadChuyển nhượng—
16/07/2023CD TondelaGaziantep Futbol KulübüChuyển nhượng—
02/09/2020NA Hussein DeyCD TondelaHết hạn mượn 0.185M €185 nghìn €
29/06/2020Bordeaux BNA Hussein DeyCho mượn—
20/02/2020NA Hussein DeyBordeaux BChuyển nhượng—
30/09/2016NA Hussein Dey U21NA Hussein DeyChuyển nhượng—
30/06/2016USM Alger U21NA Hussein Dey U21Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com