Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohamed Medfai

Lokomotiv SofiaTiền vệTUN
26Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Mohamed Medfai là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Lokomotiv Sofia.

Tiểu sử Mohamed Medfai

Mohamed Medfai là tiền vệ người Tunisia, 26 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Lokomotiv Sofia. Anh cao 183 cm, nặng 76 kg và thi đấu bằng cả hai chân. Ở mùa 2026-2027, anh có 7 trận ra sân với 213 phút thi đấu, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo tại Bulgarian First League. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2029. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Olympic Charleroi sang Lokomotiv Sofia vào 07/07/2026 với loại 'Hết hạn mượn', phí 40 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
2Đá chính
213Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
213Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—7221310100——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 213 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohamed Medfai · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/04/2026Belgian Challenger Pro League@ RFC de LiegeB 1-2300030211/1205/10—6,36

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2020: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: —2025: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20202026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/02/202019100 nghìn €
26/08/20202050 nghìn €
29/06/20232250 nghìn €
18/10/202323—
14/10/202525150 nghìn €
17/12/202525200 nghìn €
29/04/202625200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2026Olympic CharleroiLokomotiv SofiaHết hạn mượn 0.04M €40 nghìn €
30/08/2023U.S.MonastirOlympic CharleroiChuyển nhượng—
20/01/2023CS Marítimo U23U.S.MonastirChuyển nhượng—
30/06/2021Maritimo BCS Marítimo U23Chuyển nhượng—
07/01/2021MaritimoMaritimo U23Hết hạn mượn—
05/10/2020Olimpia GrudziadzMaritimo BChuyển nhượng—
04/09/2019GFC Ajaccio U19Olimpia GrudziadzChuyển nhượng Free—
30/06/2018FC Martigues U19GFC Ajaccio U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com