
Mohamed Mara là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch GUI, hiện khoác áo Araz Nakhchivan.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
699Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Azerbaijan Premier League | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 699 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 699 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 30/34 | 1 | 8/10 | — | 7,71 |
| 02/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Chonburi FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 28/32 | 4 | 12/16 | — | 6,78 |
| 26/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Buriram United | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 1 | 2/7 | — | 6,40 |
| 04/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs BG Pathum United | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 2/2 | — | 5,74 |
| 21/03/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Rayong FC | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 3/7 | — | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/10/2016 | 19 | 300 nghìn € |
| 15/01/2017 | 20 | 600 nghìn € |
| 31/05/2017 | 20 | 600 nghìn € |
| 15/05/2018 | 21 | 600 nghìn € |
| 07/01/2019 | 22 | 600 nghìn € |
| 26/06/2019 | 22 | 600 nghìn € |
| 05/01/2020 | 23 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 475 nghìn € |
| 07/07/2020 | 33 | — |
| 19/12/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 13/06/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 18/10/2023 | 26 | — |
| 25/08/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 01/05/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 14/05/2026 | 29 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Kanchanaburi Power FC | Araz Nakhchivan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Ratchaburi FC | Kanchanaburi Power FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Kanchanaburi Power FC | Ratchaburi FC | Cho mượn | — |
| 30/12/2024 | Ratchaburi FC | Kanchanaburi Power FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2024 | Hyeres | Ratchaburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2024 | Stade Briochin | Hyeres | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2023 | Free player | Stade Briochin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Martigues | Free player | Trở lại | — |
| 28/07/2022 | Thonon Évian GGFC | Martigues | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2020 | Lorient | Thonon Évian GGFC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Paris FC | Lorient | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Lorient | Paris FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Lorient II | Lorient | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Lorient U19 | Lorient II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật52
- Tư duy58
- Sức mạnh45
- Thể lực43