Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohamed Mahmoud

Tiền vệEGY
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Mohamed Mahmoud là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch EGY.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohamed Mahmoud · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ PetrojetT 2-18001014/501/1—6,47
22/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Tala'ea El GaishT 2-1750030418/2104/8—6,87
17/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Bank El AhlyH 1-1dự bị00000—0———
12/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Kahraba IsmailiaB 0-12000004/400/1—6,30
08/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ El Mokawloon El ArabB 0-1660010015/2124/8—5,97
03/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ ZED FCH 2-245000006/902/3—6,00
29/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Haras El HodoodH 1-1dự bị00000—0———
24/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ PharcoT 1-0450020113/1802/4—6,93
19/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ismaily SCT 1-0dự bị00000—0———
14/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Modern Sport FCH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 200 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/10/201820200 nghìn €
12/12/201820600 nghìn €
01/06/201921600 nghìn €
01/02/202021400 nghìn €
07/04/202021350 nghìn €
11/11/202022300 nghìn €
12/05/202123200 nghìn €
09/12/202123200 nghìn €
14/09/202224200 nghìn €
23/02/202324150 nghìn €
28/06/202325175 nghìn €
23/04/202425150 nghìn €
02/10/202426150 nghìn €
13/02/202526100 nghìn €
12/06/202527100 nghìn €
30/11/202527125 nghìn €
11/03/202627100 nghìn €
19/05/202628100 nghìn €
05/10/20262875 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026El GounahFree playerTrở lại—
24/09/2024Modern Sport FCEl GounahChuyển nhượng—
17/08/2023Al Ahly FCModern Sport FCChuyển nhượng—
19/07/2023Ittihad Alexandria SCAl Ahly FCCho mượn—
09/01/2023Al Ahly FCIttihad Alexandria SCChuyển nhượng—
31/12/2018Wadi Degla SCAl Ahly FCHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/06/2018Wadi Degla FC U21Wadi Degla SCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy44
  • Sức mạnh43
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com