
Mohamed Mahmoud
Tiền vệEGY
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Mohamed Mahmoud là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch EGY.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Petrojet | T 2-1 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 1/1 | — | 6,47 |
| 22/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Tala'ea El Gaish | T 2-1 | 75 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | 18/21 | 0 | 4/8 | — | 6,87 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Bank El Ahly | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Kahraba Ismailia | B 0-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 08/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Mokawloon El Arab | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/21 | 2 | 4/8 | — | 5,97 |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ ZED FC | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 2/3 | — | 6,00 |
| 29/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Haras El Hodood | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Pharco | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 13/18 | 0 | 2/4 | — | 6,93 |
| 19/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ismaily SC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Modern Sport FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 12/12/2018 | 20 | 600 nghìn € |
| 01/06/2019 | 21 | 600 nghìn € |
| 01/02/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 350 nghìn € |
| 11/11/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 12/05/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 09/12/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 14/09/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 23/02/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 28/06/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 23/04/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 02/10/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 13/02/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 12/06/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 30/11/2025 | 27 | 125 nghìn € |
| 11/03/2026 | 27 | 100 nghìn € |
| 19/05/2026 | 28 | 100 nghìn € |
| 05/10/2026 | 28 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | El Gounah | Free player | Trở lại | — |
| 24/09/2024 | Modern Sport FC | El Gounah | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2023 | Al Ahly FC | Modern Sport FC | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2023 | Ittihad Alexandria SC | Al Ahly FC | Cho mượn | — |
| 09/01/2023 | Al Ahly FC | Ittihad Alexandria SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Wadi Degla SC | Al Ahly FC | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2018 | Wadi Degla FC U21 | Wadi Degla SC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật46
- Tư duy44
- Sức mạnh43
- Thể lực37