Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohamed magdy

32Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Mohamed magdy là thủ môn 32 tuổi, hiện khoác áo Tala'ea El Gaish.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/09/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohamed magdy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Smouha SCB 0-1dự bị000—0———
07/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Olympic El QanalH 1-1dự bị000—0———
01/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs ZED FCB 0-1dự bị000—0———
28/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Wadi Degla SCB 0-2901118/110——5,87
22/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ El GounahB 1-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/01/20172250 nghìn €
19/07/20172250 nghìn €
02/01/201823100 nghìn €
22/05/201823150 nghìn €
12/12/201823100 nghìn €
01/06/201924100 nghìn €
01/02/202025150 nghìn €
11/11/202025200 nghìn €
12/05/202126100 nghìn €
09/12/202126150 nghìn €
13/09/202227100 nghìn €
23/02/202328100 nghìn €
28/06/20232850 nghìn €
23/04/202429100 nghìn €
02/10/202429200 nghìn €
13/02/202530175 nghìn €
12/06/202530150 nghìn €
30/11/202530125 nghìn €
11/03/202631100 nghìn €
19/05/20263150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com