
Mohamed Khalil là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch SYR, hiện khoác áo Amedspor.
Tiểu sử Mohamed Khalil
Mohamed Khalil là tiền vệ của câu lạc bộ Amedspor, mang quốc tịch Syria và hiện 25 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 4 trận với tổng 182 phút thi đấu, ghi nhận 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,18. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, còn hợp đồng có thời hạn đến 29/06/2029. Ngày 06/08/2026, cầu thủ chuyển đến Amedspor từ Corlu Spor 1947 theo hình thức Hết hạn mượn, phí 120 nghìn €. Cầu thủ cao 174 cm, nặng 65 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
182Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 182 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 69% | 27% | 1 | 0 | 6,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 182 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/36 (69%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/22 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | vs Konyaspor | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Süper Lig | @ Genclerbirligi | H 2-2 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/14 | 0 | 5/9 | — | 6,04 |
| 21/09/2026 | Süper Lig | vs Besiktas JK | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/9 | 0 | 0/4 | V | 5,95 |
| 14/09/2026 | Süper Lig | vs Başakşehir Futbol Kulübü | T 5-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | 1/8 | — | 6,44 |
| 06/09/2026 | Süper Lig | @ Kasimpasa | H 2-2 | 13 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,31 |
| 01/09/2026 | Süper Lig | vs Trabzonspor | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | Süper Lig | @ Kocaelispor | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Süper Lig | vs Erzurumspor FK | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/01/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 19/06/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 11/01/2026 | 25 | — |
| 06/09/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | Corlu Spor 1947 | Amedspor | Hết hạn mượn 0.12M € | 120 nghìn € |
| 11/01/2026 | Iskenderunspor | Corlu Spor 1947 | Hết hạn mượn 0.04961M € | 49 nghìn € |
| 26/07/2024 | Bischofshofen | Iskenderunspor | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | SC Ritzing | Bischofshofen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Bischofshofen | SC Ritzing | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SK Bischofshofen II | Bischofshofen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | SK Bischofshofen Youth | SK Bischofshofen II | Chuyển nhượng | — |
| 16/04/2012 | Bati Trakya Türklerispor Youth | SK Bischofshofen Youth | Chuyển nhượng | — |