Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohamed Khaled Gouda

Al-Arabi Sports ClubTiền đạoQAT
21Tuổi
178Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Mohamed Khaled Gouda là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al-Arabi Sports Club.

Tiểu sử Mohamed Khaled Gouda

Mohamed Khaled Gouda là tiền đạo thi đấu cho Al-Arabi Sports Club, mang quốc tịch Qatar, sinh ngày 26/01/2005 và hiện 21 tuổi. Cao 178 cm, nặng 65 kg, thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận ra sân với 70 phút thi đấu và điểm trung bình 6,61. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 250 nghìn €. Lần chuyển nhượng gần nhất là bản cho mượn từ Calahorra đến Al-Arabi Sports Club vào ngày 29/06/2025.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
239Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
97%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—304400000100%16%006,74
Asiad2026—2215000000——00—
Qatar Amir Cup2026—10450001093%60%006,55

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 44 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/24 (100%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/6 (16%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Asiad · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 150 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/16 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohamed Khaled Gouda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Qatar@ Al-Shahaniya Sports ClubT 6-0190000214/1400/2—6,94
10/10/2026VĐQG Qatar@ Al-Sadd Sports ClubT 3-24000001/10——6,49
03/09/2026VĐQG Qatar@ Al-Sailiya Sports ClubT 2-021000029/911/4—6,78
29/08/2026VĐQG Qatar@ Al Duhail Sports ClubH 1-1dự bị00000—0———
21/08/2026VĐQG Qatarvs Al-Shamal Sports ClubH 2-2dự bị00000—0———
01/05/2026Qatar Amir Cup@ Al Duhail Sports ClubB 0-4450010015/1603/5—6,55
27/04/2026VĐQG Qatar@ Al-Rayyan Sports ClubB 0-4200000010/1213/6—6,24
13/04/2026VĐQG Qatarvs Al-Sailiya Sports ClubB 1-245000008/902/4—6,19
08/04/2026VĐQG Qatarvs Qatar Sports ClubH 1-12000003/300/2—6,44
03/04/2026VĐQG Qatar@ Al-Shahaniya Sports ClubT 2-061002006/603/5—6,41

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20242026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/20241950 nghìn €
24/06/20252050 nghìn €
29/12/202520250 nghìn €
13/05/202621250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2025CalahorraAl-Arabi Sports ClubCho mượn—
30/06/2024Al-Arabi Sports ClubCalahorraChuyển nhượng—
29/06/2024CD Calahorra BAl-Arabi Sports ClubCho mượn—
01/07/2023Al-Arabi Sports ClubCD Calahorra BChuyển nhượng—
30/06/2023Al-Arabi SC OlympicAl-Arabi Sports ClubChuyển nhượng—
30/06/2022ASPIRE AcademyAl-Arabi SC OlympicChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com