Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohamed Kamal

Renaissance ZmamraTiền đạoMAR
30Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Mohamed Kamal là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Renaissance Zmamra.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
298Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
The Botola Pro2026-2027—4329800000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

The Botola Pro · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 298 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 125 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 375 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/10/201721125 nghìn €
09/01/201822300 nghìn €
18/03/201822500 nghìn €
09/06/201822500 nghìn €
30/12/201823350 nghìn €
29/06/201923350 nghìn €
30/12/201924200 nghìn €
19/09/202024200 nghìn €
10/04/202125300 nghìn €
30/07/202125300 nghìn €
10/11/202227350 nghìn €
05/02/202327400 nghìn €
02/07/202327350 nghìn €
25/10/202328350 nghìn €
27/02/202428375 nghìn €
03/06/202428350 nghìn €
07/01/202529500 nghìn €
27/05/202529450 nghìn €
20/10/202529400 nghìn €
21/06/202630400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/01/2026Free PlayerRenaissance ZmamraChuyển nhượng—
21/07/2025Maghrib Association TetouanFree PlayerTrở lại—
11/09/2024OhodMaghrib Association TetouanChuyển nhượng—
24/07/2023Maghrib Association TetouanOhodChuyển nhượng—
12/11/2020Wydad CasablancaMaghrib Association TetouanHết hạn mượn 0.094M €94 nghìn €
11/10/2020Renaissance ZmamraWydad CasablancaCho mượn—
14/01/2020Wydad CasablancaRenaissance ZmamraChuyển nhượng—
08/08/2019AS FAR RabatWydad CasablancaChuyển nhượng Free—
10/08/2016Club Rachad BernoussiAS FAR RabatChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com