
Mohamed Kamal là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Renaissance Zmamra.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
298Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| The Botola Pro | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 298 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
The Botola Pro · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 298 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/10/2017 | 21 | 125 nghìn € |
| 09/01/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 18/03/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 09/06/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 30/12/2018 | 23 | 350 nghìn € |
| 29/06/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 30/12/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/09/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 10/04/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 30/07/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 10/11/2022 | 27 | 350 nghìn € |
| 05/02/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 02/07/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 25/10/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 27/02/2024 | 28 | 375 nghìn € |
| 03/06/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 07/01/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 27/05/2025 | 29 | 450 nghìn € |
| 20/10/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 21/06/2026 | 30 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/01/2026 | Free Player | Renaissance Zmamra | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2025 | Maghrib Association Tetouan | Free Player | Trở lại | — |
| 11/09/2024 | Ohod | Maghrib Association Tetouan | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2023 | Maghrib Association Tetouan | Ohod | Chuyển nhượng | — |
| 12/11/2020 | Wydad Casablanca | Maghrib Association Tetouan | Hết hạn mượn 0.094M € | 94 nghìn € |
| 11/10/2020 | Renaissance Zmamra | Wydad Casablanca | Cho mượn | — |
| 14/01/2020 | Wydad Casablanca | Renaissance Zmamra | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2019 | AS FAR Rabat | Wydad Casablanca | Chuyển nhượng Free | — |
| 10/08/2016 | Club Rachad Bernoussi | AS FAR Rabat | Chuyển nhượng | — |