
Mohamed Kamal
Tiền vệESP
34Tuổi
178Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Mohamed Kamal là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ESP.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 24 | 100 nghìn € |
| 01/02/2017 | 24 | 100 nghìn € |
| 29/06/2017 | 25 | 100 nghìn € |
| 31/12/2017 | 25 | 100 nghìn € |
| 29/06/2018 | 26 | 150 nghìn € |
| 18/02/2019 | 26 | 150 nghìn € |
| 28/06/2019 | 27 | 150 nghìn € |
| 09/09/2019 | 27 | 150 nghìn € |
| 10/02/2020 | 27 | 250 nghìn € |
| 07/10/2020 | 28 | 250 nghìn € |
| 06/01/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 29/06/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 29/12/2021 | 29 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 30 | 150 nghìn € |
| 29/06/2023 | 31 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 31 | 100 nghìn € |
| 23/06/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 17/12/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 24/06/2025 | 33 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Orihuela CF | Deportiva Minera | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2024 | Velez CF | Orihuela CF | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2023 | Merida AD | Velez CF | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2022 | Cacereno | Merida AD | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | CD Guijuelo | Cacereno | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Calahorra | CD Guijuelo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CD Badajoz | Calahorra | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Villanovense | CD Badajoz | Chuyển nhượng Free | — |
| 15/07/2017 | CD Mensajero | Villanovense | Chuyển nhượng Free | — |
| 11/01/2017 | Racing Santander | CD Mensajero | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2015 | Cultural Leonesa | Racing Santander | Chuyển nhượng Free | — |
| 28/08/2014 | CF Huracán Moncada | Cultural Leonesa | Chuyển nhượng Free | — |
| 02/09/2013 | Real Madrid C | CF Huracán Moncada | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2011 | Real Madrid U19 | Real Madrid C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Real Madrid U18 | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |