
Mohamed Kader Meïté là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Al Hilal.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
307Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
307Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 145 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 72% | 44% | 1 | 0 | 6,70 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 97 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 92% | 50% | 0 | 0 | 6,65 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 64% | 80% | 0 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 145 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/18 (72%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/18 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 10
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/09/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 97 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/13 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/14 (64%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al-Sadd Sports Club | T 2-0 | 16 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 3/3 | — | 6,89 |
| 16/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al-Gharafa Sports Club | T 2-1 | 81 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/11 | 0 | 0/3 | — | 6,41 |
| 08/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Neom SC | B 0-2 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 4/4 | — | 6,51 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Shabab | T 2-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 02/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ahli SC | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 2/6 | V | 6,19 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Khaleej | T 5-1 | 62 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | 7,95 |
| 21/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fayha | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Al-Raed SFC | T 2-0 | 65 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 9/14 | 1 | 4/5 | — | 6,38 |
| 15/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Faisaly | T 4-2 | 20 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 1/6 | — | 6,37 |
| 22/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fayha | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/03/2025 | 17 | 600 nghìn € |
| 02/06/2025 | 17 | 5,0 triệu € |
| 09/10/2025 | 17 | 8,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 18 | 10,0 triệu € |
| 29/03/2026 | 18 | 18,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 18 | 18,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 18,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2026 | Stade Rennais FC | Al Hilal | Hết hạn mượn 30M € | 30,0 triệu € |
| 04/11/2024 | Stade Rennais II | Stade Rennais FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Stade Rennais FC U19 | Stade Rennais II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Stade Rennais FC U17 | Stade Rennais FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Montrouge FC 92 Jugend | Stade Rennais FC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | US Villejuif Football Jugend | Montrouge FC 92 Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật46
- Tư duy47
- Sức mạnh30
- Thể lực43