
Mohamed Kaba là tiền đạo 24 tuổi, hiện khoác áo Gil Vicente.
Tiểu sử Mohamed Kaba
Mohamed Kaba là tiền đạo 24 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Gil Vicente. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Kaba có 5 trận ra sân với tổng 150 phút thi đấu và điểm trung bình 6,38, tất cả 5 trận thuộc Primeira Liga. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào 30/06/2026, khi cầu thủ từ Gil Vicente U23 chuyển đến Gil Vicente.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
285Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 195 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 82% | 38% | 2 | 0 | 6,34 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 195 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/40 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/31 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Primeira Liga | @ Sporting Braga | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 2/5 | V | 6,14 |
| 10/10/2026 | Primeira Liga | @ Moreirense | T 1-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 3/7 | V | 6,29 |
| 19/09/2026 | Primeira Liga | vs Maritimo | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 3/4 | — | 6,54 |
| 14/09/2026 | Primeira Liga | @ Benfica | B 1-3 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 1/8 | — | 6,16 |
| 07/09/2026 | Primeira Liga | vs Viseu | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/11 | 0 | 3/4 | — | 6,62 |
| 31/08/2026 | Primeira Liga | @ FC Famalicao | H 0-0 | 26 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/3 | — | 6,30 |
| 25/08/2026 | Primeira Liga | vs Casa Pia AC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | Primeira Liga | vs Rio Ave | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/09/2026 | 24 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Gil Vicente U23 | Gil Vicente | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Canedo FC | Gil Vicente U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Lusos de Bitarães | Canedo FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | AS Performance de Kabala | Lusos de Bitarães | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2021 | Jammerbugt | AS Performance de Kabala | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | AS Performance de Kabala | Jammerbugt | Chuyển nhượng | — |