
Mohamed Ismail Ali Ismail Aljneibi
Hậu vệARE
28Tuổi
165Chiều cao (cm)
54Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Mohamed Ismail Ali Ismail Aljneibi là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ARE.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/05/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Nasr Dubai | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG UAE | @ Dabba Al-Fujairah | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/2 | — | 6,71 |
| 05/05/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Jazira(UAE) | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 1/4 | — | 6,23 |
| 11/04/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Wasl SC | B 1-3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 5,79 |
| 05/04/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Ain FC | B 0-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/12 | 0 | 0/3 | — | 5,97 |
| 19/03/2026 | VĐQG UAE | vs Baniyas Club | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/16 | 1 | 2/2 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/12/2020 | 22 | 25 nghìn € |
| 26/05/2021 | 22 | 175 nghìn € |
| 24/11/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 17/05/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 14/12/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 30/05/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 11/10/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/03/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 02/06/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 29/09/2024 | 0 | — |
| 17/11/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 28/05/2025 | 27 | 325 nghìn € |
| 15/09/2025 | 0 | — |
| 25/05/2026 | 27 | 175 nghìn € |
| 05/10/2026 | 28 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Ajman | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2025 | Al Orooba(UAE) | Ajman | Chuyển nhượng | — |
| 29/09/2024 | Khor Fakkan SSC | Al Orooba(UAE) | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2023 | Al Dhafra FC | Khor Fakkan SSC | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2020 | Al Wahda(UAE) | Al Dhafra FC | Chuyển nhượng | — |