Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohamed Ismail

Zamalek SCHậu vệEGY
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Mohamed Ismail là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Zamalek SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
551Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
551Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—765511002184%68%006,94

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 551 phút · điểm TB 6,94

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
257/304 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
17/43 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
2
Phá bóng
27
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/50 (68%)
Không chiến thắng / thua
14 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohamed Ismail · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Asyut PetroleumT 1-011000004/600/1—6,09
12/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Al Ahly FCB 0-2900000040/5414/5—6,24
17/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ghazl El MahallahT 1-0900010058/6457/10—7,04
09/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Abou Qir Fertilizers SCT 2-0901011028/3414/5—7,51
01/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs PetrojetT 2-1900000034/36311/17—7,42
27/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Bank El AhlyT 3-0900000035/3912/3—7,46
22/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ittihad Alexandria SCH 0-0900000158/7126/9—6,81
17/05/2026Cúp C2 châu Phivs USM AlgerT 1-0900000013/2136/8—6,73
10/05/2026Cúp C2 châu Phi@ USM AlgerB 0-1900010117/2678/11—6,67
06/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Smouha SCT 1-0900000130/4027/11—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 1,2 triệu €2026: 1,5 triệu €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/02/20202050 nghìn €
11/11/202021200 nghìn €
12/05/202121150 nghìn €
09/12/202122200 nghìn €
14/09/202223150 nghìn €
23/02/202323100 nghìn €
28/06/20232375 nghìn €
23/04/202424250 nghìn €
02/10/202425250 nghìn €
13/02/202525300 nghìn €
12/06/202525300 nghìn €
30/11/202526800 nghìn €
19/05/2026261,2 triệu €
29/09/2026271,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy43
  • Sức mạnh67
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com