
Mohamed Helal là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Olympic El Qanal.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
89Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69% | 25% | 0 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/26 (69%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/12 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Gounah | H 1-1 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 0/3 | — | 6,17 |
| 24/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ceramica Cleopatra FC | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 2 | 3/9 | — | 6,39 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ghazl El Mahallah | H 0-0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/21 | 4 | 5/7 | — | 6,66 |
| 18/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Petrojet | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/22 | 2 | 3/4 | — | 6,08 |
| 12/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Pharco | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 04/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Bank El Ahly | B 1-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/2 | V | 5,96 |
| 30/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Tala'ea El Gaish | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/18 | 0 | 3/4 | — | 6,38 |
| 25/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ismaily SC | T 2-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 2 | 4/10 | — | 6,46 |
| 20/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs ZED FC | B 1-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/15 | 0 | 0/2 | — | 5,99 |
| 14/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Gounah | H 0-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/15 | 0 | 0/2 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/10/2015 | 20 | 25 nghìn € |
| 02/02/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 16/06/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 10/01/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 19/07/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 02/01/2018 | 22 | 450 nghìn € |
| 22/05/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 12/12/2018 | 23 | 350 nghìn € |
| 01/06/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 01/02/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 11/11/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 12/05/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 09/12/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 14/09/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 23/02/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 28/06/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 23/04/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 02/10/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 13/02/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 12/06/2025 | 29 | 750 nghìn € |
| 30/11/2025 | 30 | 700 nghìn € |
| 11/03/2026 | 30 | 650 nghìn € |
| 19/05/2026 | 30 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Modern Sport FC | Qanah FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2025 | Bank El Ahly | Modern Sport FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2021 | Wadi Degla SC | Bank El Ahly | Hết hạn mượn 0.456M € | 456 nghìn € |
| 17/08/2015 | Lierse SK U21 | Wadi Degla SC | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2014 | JMG Academy Kairo | Lierse SK U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật48
- Tư duy51
- Sức mạnh40
- Thể lực42