
Mohamed Hassan
Không rõEGY
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Mohamed Hassan là không rõ 21 tuổi quốc tịch EGY.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ghazl El Mahallah | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Petrojet | B 0-3 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 5,78 |
| 05/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Bank El Ahly | B 2-4 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 1/4 | — | 5,74 |
| 20/03/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ismaily SC | H 0-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/8 | 0 | 1/3 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/11/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/05/2026 | 21 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Harras El Hodoud U21 | Haras El Hodood | Chuyển nhượng | — |