
Mohamed Hamdaoui là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Lisse.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/08/2014 | 21 | 50 nghìn € |
| 30/06/2015 | 22 | 50 nghìn € |
| 04/02/2016 | 22 | 50 nghìn € |
| 14/07/2016 | 23 | 50 nghìn € |
| 17/01/2017 | 23 | 50 nghìn € |
| 25/10/2017 | 24 | 100 nghìn € |
| 28/02/2018 | 24 | 175 nghìn € |
| 28/06/2018 | 25 | 300 nghìn € |
| 27/12/2018 | 25 | 200 nghìn € |
| 02/07/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/06/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 23/10/2020 | 27 | 450 nghìn € |
| 30/12/2020 | 27 | 475 nghìn € |
| 29/12/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 23/05/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 26/12/2022 | 29 | 450 nghìn € |
| 30/05/2023 | 29 | 450 nghìn € |
| 07/01/2024 | 30 | 375 nghìn € |
| 09/06/2024 | 31 | 275 nghìn € |
| 09/12/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 08/06/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 01/12/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 10/02/2026 | 32 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Al-Riffa | FC Lisse | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2026 | SC Telstar | Al-Riffa | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2024 | ADO Den Haag | SC Telstar | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2023 | Zira FK | ADO Den Haag | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2021 | De Graafschap | Zira FK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | FC Twente Enschede | De Graafschap | Cho mượn | — |
| 27/01/2019 | De Graafschap | FC Twente Enschede | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SC Telstar | De Graafschap | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Free player | SC Telstar | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2017 | Go Ahead Eagles | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2015 | Vitesse U21 | Go Ahead Eagles | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2015 | Dordrecht | Vitesse U21 | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | Vitesse U21 | Dordrecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Vitesse U19 | Vitesse U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | HFC Haarlem Youth | Vitesse U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật49
- Tư duy54
- Sức mạnh47
- Thể lực55