
Mohamed Goldy là tiền vệ 24 tuổi, hiện khoác áo Enppi.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
31Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 66% | 0 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/16 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Pyramids FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs ZED FC | T 2-1 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/16 | 2 | 2/3 | — | 6,36 |
| 06/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Ahly FC | B 0-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/28 | 1 | 1/4 | — | 6,13 |
| 01/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Pyramids FC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 38/39 | 3 | 6/7 | — | 6,64 |
| 27/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Zamalek SC | H 0-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 3 | 3/3 | — | 6,69 |
| 22/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Masry | H 2-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/22 | 3 | 3/7 | — | 6,57 |
| 12/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ceramica Cleopatra FC | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 1/2 | — | 6,32 |
| 07/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Smouha SC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/40 | 3 | 6/12 | — | 6,80 |
| 03/04/2026 | Egyptian Scores Cup | @ Pyramids FC | B 0-4 | 33 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/19 | 1 | 1/1 | — | 5,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/03/2026 | 23 | 50 nghìn € |
| 19/05/2026 | 23 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Nogoom El Mostakbal | Enppi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Nogoom FC U19 | Nogoom El Mostakbal | Chuyển nhượng | — |