Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohamed Firas Ben Larbi

HattaTiền vệTUN
30Tuổi
171Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Mohamed Firas Ben Larbi là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Hatta.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
694Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
231Phút/bàn
5/18Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG UAE2026-2027—6649021112475%58%006,57
United Arab Emirates ADIB Cup2026-2027—322041016181%30%006,57

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 490 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/12
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
1/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
151/199 (75%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
6/19 (31%)
Chuyền dài chính xác
14/29 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/36 (58%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 12
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
77
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 204 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
69/85 (81%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
6/11 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/13 (30%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohamed Firas Ben Larbi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG UAE@ Al-Nasr DubaiB 0-2730010020/2913/4—5,86
08/10/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ Al-Nasr DubaiB 1-4360000010/1301/2—5,76
01/10/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ Dubai UnitedB 2-3800110230/3801/5—6,52
19/09/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Shabab Al AhliH 2-2881051029/3412/6—7,42
11/09/2026VĐQG UAEvs Al Dhafra FCB 1-2900041330/3924/10—6,84
05/09/2026VĐQG UAE@ Baniyas ClubT 1-0900011223/3225/7—6,75
30/08/2026VĐQG UAEvs Al-SharjahB 0-3670000023/2901/2—6,16
22/08/2026VĐQG UAE@ AjmanB 3-4902142124/3335/7—7,92
16/08/2026VĐQG UAEvs Al-Jazira(UAE)B 0-2800020131/3713/6—5,90
15/05/2026VĐQG UAEvs Khor Fakkan SSCT 3-1900222526/3023/3—8,60

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 175 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 850 nghìn €2019: 1,2 triệu €2020: 1,1 triệu €2020: 900 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 2,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 4,5 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 3,5 triệu €20142026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/201417100 nghìn €
29/07/201418150 nghìn €
13/07/201519175 nghìn €
16/02/201619150 nghìn €
19/07/201620150 nghìn €
14/02/201720100 nghìn €
27/06/201721250 nghìn €
22/01/201821600 nghìn €
08/06/201822700 nghìn €
16/01/201922850 nghìn €
27/06/2019231,2 triệu €
06/01/2020231,1 triệu €
07/04/202023900 nghìn €
03/12/202024600 nghìn €
26/05/202125750 nghìn €
24/11/2021252,5 triệu €
17/05/2022253,0 triệu €
14/12/2022263,5 triệu €
30/05/2023274,5 triệu €
11/10/2023274,0 triệu €
07/03/2024274,0 triệu €
02/06/2024283,5 triệu €
17/11/2024284,5 triệu €
28/05/2025295,0 triệu €
27/11/2025294,0 triệu €
25/05/2026293,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/08/2026Al-SharjahHattaChuyển nhượng—
30/06/2023AjmanAl-SharjahChuyển nhượng—
14/07/2021Etoile SahelAjmanHết hạn mượn 0.341M €341 nghìn €
29/06/2021Al Fujairah ReservesEtoile SahelCho mượn—
19/08/2020Etoile SahelAl Fujairah ReservesChuyển nhượng 0.38M €380 nghìn €
24/07/2018C.A.BizertinEtoile SahelHết hạn mượn 0.178M €178 nghìn €
07/08/2016AS MarsaC.A.BizertinChuyển nhượng—
01/01/2014AS Marsa U19AS MarsaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy60
  • Sức mạnh43
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com