Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohamed El-Shenawy

Al Ahly FCThủ mônEGY
37Tuổi
191Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Mohamed El-Shenawy là thủ môn 37 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Al Ahly FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
225Phút
6Cứu thua
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—2218041374%100%007,07
Cúp Liên đoàn Ai Cập2026-2027—000000——00—
Cúp Joan Gamper2026—104520052%100%006,13

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,07

Thủ môn

Cứu thua
4
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/55 (74%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/24 (41%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp Joan Gamper · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,13

Thủ môn

Cứu thua
2
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/17 (52%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/13 (53%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohamed El-Shenawy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Olympic El QanalH 3-3dự bị000—0———
12/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Zamalek SCT 2-0dự bị000—0———
16/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Abou Qir Fertilizers SCT 2-09031024/3301/1—7,46
10/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ El Mokawloon El ArabH 1-19010017/220——6,67
04/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Smouha SCT 1-0dự bị000—0———
29/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ ZED FCT 2-0dự bị000—0———
24/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs EnppiT 3-2dự bị000—0———
20/08/2026Cúp Joan Gamper@ FC BarcelonaB 1-2452009/1701/1—6,13
07/07/2026World Cup@ ArgentinaB 2-3dự bị000—0———
04/07/2026World Cup@ ÚcH 1-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2010: 75 nghìn €2011: 100 nghìn €2011: 100 nghìn €2013: 250 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 2,2 triệu €2020: 1,7 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20102026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/01/20102150 nghìn €
30/04/20102175 nghìn €
04/01/201122100 nghìn €
13/07/201122100 nghìn €
11/04/201324250 nghìn €
27/03/201425250 nghìn €
13/07/201425300 nghìn €
11/01/201526300 nghìn €
15/07/201526300 nghìn €
02/02/201627500 nghìn €
16/06/201627500 nghìn €
10/01/201728400 nghìn €
19/07/201728400 nghìn €
02/01/201829500 nghìn €
22/05/2018291,0 triệu €
12/12/2018291,5 triệu €
01/06/2019301,5 triệu €
01/02/2020312,2 triệu €
07/04/2020311,7 triệu €
11/11/2020312,5 triệu €
12/05/2021322,5 triệu €
09/12/2021323,0 triệu €
14/09/2022333,0 triệu €
23/02/2023342,5 triệu €
28/06/2023342,5 triệu €
10/01/2024352,5 triệu €
23/04/2024352,0 triệu €
02/10/2024351,8 triệu €
13/02/2025361,5 triệu €
12/06/2025361,0 triệu €
30/11/202536800 nghìn €
11/03/202637600 nghìn €
19/05/202637500 nghìn €
29/09/202637400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực53
  • Chỉ số 157
  • Chỉ số 253
  • Chỉ số 463
  • Chỉ số 349
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com