
Mohamed El Nahass là tiền đạo 24 tuổi, hiện khoác áo El Gounah.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
170Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 170 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 72% | 63% | 1 | 0 | 4,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 170 phút · điểm TB 4,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/51 (72%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/22 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Mokawloon El Arab | B 0-3 | 89 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 22/30 | 0 | 5/7 | — | 6,47 |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Modern Sport FC | B 2-3 | 80 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/19 | 2 | 7/12 | V | 5,91 |
| 18/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Pyramids FC | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 2/3 | — | — |
| 10/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs ZED FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Tala'ea El Gaish | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Kahraba Ismailia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/31 | 1 | 13/22 | — | 6,41 |
| 08/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Mokawloon El Arab | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 1/3 | — | 6,41 |
| 29/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Haras El Hodood | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/8 | 0 | — | — | 6,73 |
| 24/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Pharco | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/15 | 1 | 6/10 | — | 6,48 |
| 19/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ismaily SC | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 23/04/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 02/10/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 13/02/2025 | 22 | 75 nghìn € |
| 12/06/2025 | 23 | 75 nghìn € |
| 30/11/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 11/03/2026 | 24 | 225 nghìn € |
| 19/05/2026 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/09/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.