
Mohamed El Khaloui là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Al Dhafra FC.
Tiểu sử Mohamed El Khaloui
Mohamed El Khaloui là tiền đạo của câu lạc bộ Al Dhafra FC, mang quốc tịch Morocco và hiện 29 tuổi. Ở mùa 2026-2027, anh ghi 1 bàn trong 10 trận ra sân với 894 phút thi đấu, điểm trung bình 5,99. Tại United Arab Emirates President Cup, anh ghi 1 bàn trong 1 trận; ở United Arab Emirates Adnoc Pro-League anh có 6 trận và ở United Arab Emirates ADIB Cup có 3 trận. Giá trị thị trường của anh là 500 nghìn €, giá trị cao nhất là 600 nghìn € (2025) và hợp đồng đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
804Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/12Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 534 | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 87% | 57% | 0 | 0 | 6,66 |
| Cúp Liên đoàn UAE | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 88% | 51% | 1 | 0 | 6,66 |
| Cúp Tổng thống UAE | — | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 534 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 7/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 139/158 (87%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/25 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 7 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/47 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn UAE · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/72 (88%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/11 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 6 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/37 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 17
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Cúp Tổng thống UAE · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG UAE | vs Dubai United | T 5-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/28 | 1 | 3/6 | — | 6,42 |
| 09/10/2026 | Cúp Liên đoàn UAE | @ Al Wahda(UAE) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14/16 | 1 | 6/12 | — | 6,48 |
| 01/10/2026 | Cúp Liên đoàn UAE | @ Al-Sharjah | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 28/31 | 4 | 6/15 | — | 7,20 |
| 20/09/2026 | Cúp Liên đoàn UAE | vs Baniyas Club | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 22/25 | 1 | 7/10 | V | 6,29 |
| 11/09/2026 | VĐQG UAE | @ Hatta | T 2-1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 29/31 | 0 | 2/7 | — | 6,91 |
| 06/09/2026 | VĐQG UAE | vs Al Wahda(UAE) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 16/19 | 2 | 6/12 | — | 6,65 |
| 29/08/2026 | VĐQG UAE | @ Khor Fakkan SSC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 28/30 | 0 | 5/6 | — | 7,00 |
| 22/08/2026 | VĐQG UAE | @ Shabab Al Ahli | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 2 | 4/4 | — | 6,41 |
| 15/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Sharjah | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 31/35 | 2 | 6/11 | — | 6,51 |
| 16/05/2026 | VĐQG UAE | vs Al Wahda(UAE) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/25 | 1 | 2/5 | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/04/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 30/07/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 30/11/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 10/07/2022 | 24 | 375 nghìn € |
| 10/11/2022 | 24 | 325 nghìn € |
| 05/02/2023 | 24 | 275 nghìn € |
| 02/07/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 28/01/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 27/06/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/01/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 12/01/2025 | 26 | — |
| 27/11/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 25/05/2026 | 28 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật54
- Tư duy71
- Sức mạnh34
- Thể lực33