Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohamed El Gabas

Tiền đạoEGY
39Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Mohamed El Gabas là tiền đạo 39 tuổi quốc tịch EGY.

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohamed El Gabas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ EnppiT 2-18000001/101/4V6,25
28/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Abou Qir Fertilizers SCT 2-05000001/100/1—6,46
23/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ghazl El MahallahT 3-0dự bị00000—0———
01/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs EnppiT 3-2dự bị00000—0———
28/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Al Ahly FCT 3-0dự bị00000—0———
03/04/2026Egyptian Scores Cupvs EnppiT 4-06000008/80——6,49
21/03/2026Cúp C1 châu Phivs AS FAR RabatB 1-2dự bị00000—0———
18/03/2026Egyptian Scores Cup@ PetrojetT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 150 nghìn €2009: 250 nghìn €2010: 150 nghìn €2010: 400 nghìn €2011: 500 nghìn €2011: 600 nghìn €2012: 750 nghìn €2012: 700 nghìn €2013: 600 nghìn €2013: 600 nghìn €2013: 400 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20082026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/09/200820150 nghìn €
22/05/200921250 nghìn €
08/02/201022150 nghìn €
17/10/201022400 nghìn €
09/01/201123500 nghìn €
29/06/201123600 nghìn €
09/01/201224750 nghìn €
17/06/201224700 nghìn €
07/01/201325600 nghìn €
29/06/201325600 nghìn €
12/09/201325400 nghìn €
11/01/201527300 nghìn €
15/07/201527300 nghìn €
02/02/201628300 nghìn €
16/06/201628300 nghìn €
02/08/201628300 nghìn €
20/01/201729300 nghìn €
05/06/201729300 nghìn €
24/10/201729300 nghìn €
27/09/201830300 nghìn €
12/12/201830300 nghìn €
01/06/201931250 nghìn €
01/02/202032250 nghìn €
11/11/202032250 nghìn €
12/05/202133200 nghìn €
09/12/202133200 nghìn €
14/09/202234200 nghìn €
23/02/202335150 nghìn €
28/06/202335100 nghìn €
23/04/20243650 nghìn €
02/10/20243625 nghìn €
13/02/20253725 nghìn €
12/06/20253725 nghìn €
30/11/20253725 nghìn €
19/05/20263825 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2012; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Pyramids FCFree playerTrở lại—
30/07/2019Wadi Degla SCPyramids FCChuyển nhượng—
30/06/2018Lierse SKWadi Degla SCChuyển nhượng—
11/07/2016Wadi Degla SCLierse SKChuyển nhượng—
10/09/2014Athlétic Club ArlésienWadi Degla SCChuyển nhượng—
23/01/2014Swindon TownAthlétic Club ArlésienChuyển nhượng—
30/08/2013Lierse SKSwindon TownChuyển nhượng—
30/06/2009Al MasryLierse SKHết hạn mượn 0.23M €230 nghìn €
30/04/2006Newcastle U18Al MasryChuyển nhượng—
30/06/2005El Masry SC U21Newcastle U18Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com