
Mohamed El Arouch
22Tuổi
166Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Mohamed El Arouch là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Ittihad Riadi Tanger.
Tiểu sử Mohamed El Arouch
Mohamed El Arouch là tiền vệ 22 tuổi thi đấu cho Ittihad Riadi Tanger, mang quốc tịch France và sinh ngày 06/04/2004. Cao 166 cm, thuận chân phải. Ở mùa hiện tại, cầu thủ đã ra sân 4 trận với tổng 261 phút trên sân, trong khuôn khổ giải The Botola Pro. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 2,0 triệu € (2023). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
261Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| The Botola Pro | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 261 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
The Botola Pro · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 261 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/09/2022 | 18 | 1,5 triệu € |
| 01/11/2022 | 18 | 1,5 triệu € |
| 26/03/2023 | 18 | 2,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 19 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 19 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 20 | 1,5 triệu € |
| 15/10/2024 | 20 | 1,2 triệu € |
| 23/04/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 14/10/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 17/12/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 21/06/2026 | 22 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.