
Mohamed El Amine Barka là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Biskra.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/12/2017 | 24 | 225 nghìn € |
| 28/05/2018 | 25 | 300 nghìn € |
| 05/12/2018 | 25 | 250 nghìn € |
| 08/06/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 05/12/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 13/08/2020 | 27 | 200 nghìn € |
| 16/02/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 20/07/2021 | 28 | 175 nghìn € |
| 01/01/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 19/06/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 26/07/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 01/02/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 25/06/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 02/01/2025 | 31 | 225 nghìn € |
| 25/06/2025 | 32 | 175 nghìn € |
| 18/12/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 10/06/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | ASO Chlef | Biskra | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2024 | El Bayadh | ASO Chlef | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2022 | RC Relizane | El Bayadh | Chuyển nhượng | — |
| 25/10/2020 | USM Bel Abbes | RC Relizane | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2019 | JS Saoura | USM Bel Abbes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | ASM Oran | JS Saoura | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Academie SBA FAF | ASM Oran | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | ASM Oran U21 | Academie SBA FAF | Chuyển nhượng | — |