
Mohamed Desouki là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Smouha SC.
Tiểu sử Mohamed Desouki
Mohamed Desouki là hậu vệ của câu lạc bộ Smouha SC, mang quốc tịch Egypt và hiện 28 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 18/12/1997, chân thuận là chân trái. Trong mùa 2026-2027, Mohamed Desouki đã ra sân 6 trận tại Ngoại hạng Ai Cập với tổng 523 phút thi đấu và điểm trung bình 6,73. Giá trị thị trường hiện ở mức 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 250 nghìn € vào năm 2025. Cầu thủ chuyển đến Smouha SC từ Modern Sport FC ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
613Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 613 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 83% | 65% | 0 | 0 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 613 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 257/306 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/59 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/35 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Gounah | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 65/74 | 0 | 3/4 | — | 7,50 |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ghazl El Mahallah | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 56/65 | 0 | 5/6 | — | 7,69 |
| 14/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Tala'ea El Gaish | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/36 | 1 | 1/1 | — | 6,79 |
| 09/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ceramica Cleopatra FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/38 | 2 | 7/10 | — | 5,71 |
| 04/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Ahly FC | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/22 | 0 | 2/5 | — | 6,72 |
| 26/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Asyut Petroleum | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 26/34 | 0 | 4/7 | — | 6,71 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Masry | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/37 | 0 | 1/2 | — | 6,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/05/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 12/12/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 01/06/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 01/02/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 11/11/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 12/05/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 09/12/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 14/09/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 23/02/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 23/04/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 02/10/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 13/02/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 12/06/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 30/11/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 19/05/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Modern Sport FC | Smouha SC | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2024 | Ismaily SC | Modern Sport FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2021 | Misr Lel Makkasa | Ismaily SC | Hết hạn mượn 0.055M € | 55 nghìn € |
| 05/01/2018 | Tersana FC | Misr Lel Makkasa | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật42
- Tư duy46
- Sức mạnh62
- Thể lực50