Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohamed Cherif Al-Hassan Fofana

GD ChavesTiền vệCIV
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Mohamed Cherif Al-Hassan Fofana là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo GD Chaves.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohamed Cherif Al-Hassan Fofana · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/04/2026Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳvs Corum FKB 0-4dự bị00000—0———
18/04/2026Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ@ Atakas HataysporH 1-1450000022/2212/7—6,86
09/04/2026Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ@ UmraniyesporB 0-2360010028/3212/4—6,32
04/04/2026Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳvs IstanbulsporH 2-2220010012/1502/6—6,09
21/03/2026Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ@ Serik BelediyesporB 0-2900000022/27311/18—6,29

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 175 nghìn €2026: 175 nghìn €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/08/20231850 nghìn €
26/09/20231850 nghìn €
20/12/20231850 nghìn €
14/03/20241850 nghìn €
30/05/20241950 nghìn €
25/05/20252050 nghìn €
18/12/20252050 nghìn €
11/03/202620175 nghìn €
31/05/202621175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/08/2026Başakşehir Futbol KulübüGD ChavesChuyển nhượng—
30/06/2026SakaryasporBaşakşehir Futbol KulübüChuyển nhượng—
30/01/2026Başakşehir Futbol KulübüSakaryasporChuyển nhượng—
30/12/2025Dinamo BatumiBaşakşehir Futbol KulübüCho mượn—
17/01/2025Başakşehir Futbol KulübüDinamo BatumiChuyển nhượng—
16/01/2025Genclik Gücü TSKBaşakşehir Futbol KulübüCho mượn—
17/09/2024Başakşehir Futbol KulübüGenclik Gücü TSKChuyển nhượng—
30/06/2023UnknownBaşakşehir Futbol KulübüChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com