
Mohamed Chemlal là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Olympique de Safi.
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/04/2026 | Cúp C2 châu Phi | vs USM Alger | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Cúp C2 châu Phi | @ USM Alger | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/03/2026 | Cúp C2 châu Phi | @ Wydad Casablanca | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2012 | 17 | 250 nghìn € |
| 14/03/2013 | 18 | — |
| 10/11/2022 | 27 | 25 nghìn € |
| 05/02/2023 | 27 | 50 nghìn € |
| 13/04/2023 | 28 | 75 nghìn € |
| 02/07/2023 | 28 | 175 nghìn € |
| 22/11/2023 | 28 | 275 nghìn € |
| 28/01/2024 | 28 | 325 nghìn € |
| 27/06/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 07/01/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 27/05/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 27/11/2025 | 30 | 450 nghìn € |
| 24/03/2026 | 31 | 400 nghìn € |
| 21/06/2026 | 31 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật52
- Tư duy59
- Sức mạnh36
- Thể lực39