
Mohamed Bouldini là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Viseu.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
32Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
2,81Bàn/90 phút
32Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 32 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 66% | 45% | 0 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 32 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/9 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | vs Estoril | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | @ CF Estrela Amadora SAD | T 2-0 | 11 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/2 | 1 | 2/6 | — | 6,51 |
| 13/09/2026 | Primeira Liga | vs Vitoria Guimaraes | T 2-1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/1 | 0 | 1/2 | — | 7,69 |
| 30/08/2026 | Primeira Liga | vs FC Porto | B 0-3 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 2/3 | — | 6,06 |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | @ Mirandes | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | La Liga 2 | vs Burgos CF | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | La Liga 2 | vs Almeria | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | La Liga 2 | @ Albacete Balompié SAD | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | La Liga 2 | vs Cultural Leonesa | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/04/2026 | La Liga 2 | @ Castellon | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/09/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 09/01/2018 | 22 | 175 nghìn € |
| 11/02/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 28/06/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 30/12/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 01/11/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 28/06/2021 | 25 | 525 nghìn € |
| 26/12/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/06/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 25/09/2022 | 26 | 800 nghìn € |
| 28/12/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 23/03/2023 | 27 | 1,2 triệu € |
| 13/06/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 12/10/2023 | 27 | 2,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 28 | 2,5 triệu € |
| 23/06/2024 | 28 | 2,2 triệu € |
| 13/10/2024 | 28 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 29 | 1,2 triệu € |
| 26/03/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 23/06/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 29/12/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 17/03/2026 | 30 | 400 nghìn € |
| 21/06/2026 | 30 | 400 nghìn € |
| 28/09/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | RC Deportivo | Viseu | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Granada CF | RC Deportivo | Cho mượn | — |
| 28/08/2025 | RC Deportivo | Granada CF | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2024 | Levante | RC Deportivo | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 22/08/2022 | Fuenlabrada | Levante | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 30/06/2022 | Santa Clara | Fuenlabrada | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2022 | Fuenlabrada | Santa Clara | Cho mượn | — |
| 07/01/2022 | Santa Clara | Fuenlabrada | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Academica Coimbra | Santa Clara | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2020 | Oliveirense | Academica Coimbra | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2018 | Free player | Oliveirense | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2018 | Ittihad Riadi Tanger | Free player | Trở lại | — |
| 15/09/2017 | Raja Club Athletic | Ittihad Riadi Tanger | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 16/07/2015 | Club Rachad Bernoussi | Raja Club Athletic | Hết hạn mượn 0.065M € | 65 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật43
- Tư duy46
- Sức mạnh35
- Thể lực49