
Mohamed Bouchouari là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo NAC Breda.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
123Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,73Bàn/90 phút
123Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 123 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 72% | 44% | 0 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 123 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/50 (72%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 4/10 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Helmond Sport | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs MVV Maastricht | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Vitesse Arnhem | H 2-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 0/1 | — | 5,94 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Eindhoven | T 4-2 | 24 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/11 | 0 | 1/2 | — | 7,34 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Utrecht Youth | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 11/16 | 1 | 2/5 | — | 6,12 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ RKC Waalwijk | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | 1/1 | — | 5,76 |
| 23/03/2026 | Cúp C2 châu Phi | vs Olympique de Safi | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/07/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 14/01/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 30/11/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 06/06/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 13/09/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 10/11/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 16/03/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 22/06/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 27/12/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 19/06/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 03/12/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 01/06/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 27/11/2025 | 25 | 550 nghìn € |
| 21/06/2026 | 25 | 450 nghìn € |
| 01/10/2026 | 25 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Wydad Casablanca | NAC Breda | Hết hạn mượn 0.08M € | 80 nghìn € |
| 24/08/2025 | Rodez Aveyron | Wydad Casablanca | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 26/07/2024 | RSCA Futures | Rodez Aveyron | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Emmen | RSCA Futures | Cho mượn | — |
| 30/08/2022 | RSCA Futures | Emmen | Chuyển nhượng | — |
| 27/12/2020 | F91 Dudelange | RSCA Futures | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | RSCA Futures | F91 Dudelange | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2018 | Jong Essevee | RSCA Futures | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SV Zulte Waregem U17 | Jong Essevee | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Jong PSV Eindhoven Youth | SV Zulte Waregem Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Beerschot AC Youth | Jong PSV Eindhoven Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật49
- Tư duy50
- Sức mạnh50
- Thể lực39