
Mohamed Bayo là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch GUI, hiện khoác áo Samsunspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
292Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 292 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 84% | 40% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 292 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/52 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/27 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Süper Lig | @ Kasimpasa | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 19/22 | 1 | 5/11 | — | 6,79 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | vs Trabzonspor | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6/7 | 1 | 2/6 | — | 6,58 |
| 20/09/2026 | Süper Lig | @ Erzurumspor FK | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 3/9 | — | 6,28 |
| 12/09/2026 | Süper Lig | vs Corum FK | B 1-5 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/9 | 0 | 1/1 | — | 6,52 |
| 17/05/2026 | Süper Lig | vs Başakşehir Futbol Kulübü | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 19/21 | 0 | 1/3 | — | 6,65 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | @ Goztepe | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 8/12 | 0 | 1/7 | V | 7,46 |
| 02/05/2026 | Süper Lig | vs Besiktas JK | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 9/14 | 0 | 1/4 | — | 6,77 |
| 25/04/2026 | Süper Lig | @ Eyupspor | B 0-3 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 0/1 | — | 6,34 |
| 21/04/2026 | Süper Lig | vs Kayserispor | T 3-0 | 68 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 11/13 | 0 | 1/2 | — | 8,20 |
| 14/04/2026 | Süper Lig | @ Caykur Rizespor | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 9/12 | 0 | 0/4 | — | 7,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 27/06/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 13/08/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 10/11/2020 | 22 | 900 nghìn € |
| 10/03/2021 | 22 | 3,0 triệu € |
| 24/06/2021 | 23 | 6,0 triệu € |
| 07/10/2021 | 23 | 10,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 23 | 10,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 23 | 12,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 24 | 10,0 triệu € |
| 26/03/2023 | 24 | 8,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 25 | 6,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 25 | 6,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 25 | 5,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 26 | 4,0 triệu € |
| 25/03/2025 | 26 | 3,5 triệu € |
| 11/06/2025 | 27 | 2,8 triệu € |
| 16/12/2025 | 27 | 3,0 triệu € |
| 04/03/2026 | 27 | 4,0 triệu € |
| 20/05/2026 | 27 | 4,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 4,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | LOSC Lille | Samsunspor | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2026 | Gaziantep Futbol Kulübü | LOSC Lille | Cho mượn | — |
| 28/08/2025 | LOSC Lille | Gaziantep Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Royal Antwerp | LOSC Lille | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | LOSC Lille | Royal Antwerp | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Havre Athletic Club | LOSC Lille | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | LOSC Lille | Havre Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2022 | Clermont | LOSC Lille | Hết hạn mượn 14M € | 14,0 triệu € |
| 29/06/2020 | USL Dunkerque | Clermont | Cho mượn | — |
| 21/01/2019 | Clermont | USL Dunkerque | Chuyển nhượng | — |
| 09/11/2017 | Clermont Foot II | Clermont | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Clermont Foot 63 U19 | Clermont Foot II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ70
- Kỹ thuật53
- Tư duy54
- Sức mạnh24
- Thể lực46