Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohamed Bai Kamara

FC Ryukyu OkinawaTiền vệSLE
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Mohamed Bai Kamara là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch SLE, hiện khoác áo FC Ryukyu Okinawa.

Tiểu sử Mohamed Bai Kamara

Mohamed Bai Kamara, quốc tịch Sierra Leone, là cầu thủ Tiền vệ và hiện 21 tuổi. Câu lạc bộ hiện tại của cầu thủ là FC Ryukyu Okinawa, nơi cầu thủ chuyển đến ngày 30/04/2026 từ Free player. Sinh ngày 10/01/2005, cầu thủ có giá trị thị trường 75 nghìn € và giá trị cao nhất được ghi nhận là 100 nghìn € vào năm 2025. Chân thuận của cầu thủ là chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2/J3 100 Year Vision League2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/06/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohamed Bai Kamara · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Fukushima United FCH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/06/202520100 nghìn €
09/11/202520100 nghìn €
08/04/20262175 nghìn €
08/06/20262175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/04/2026Free playerFC Ryukyu OkinawaChuyển nhượng—
31/12/2025Metta/LU RigaFree playerTrở lại—
28/02/2025Skanstes SKMetta/LU RigaChuyển nhượng—
31/08/2024Old Edwardians FCSkanstes SKChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy47
  • Sức mạnh43
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com