
Mohamed Badr Hassan
Tiền vệGIB
36Tuổi
185Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
—Giá trị
Mohamed Badr Hassan là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch GIB.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/11/2021 | 31 | 50 nghìn € |
| 23/06/2022 | 32 | 50 nghìn € |
| 20/12/2022 | 33 | 25 nghìn € |
| 25/05/2023 | 33 | 25 nghìn € |
| 28/12/2023 | 34 | 25 nghìn € |
| 12/06/2024 | 34 | 25 nghìn € |
| 05/12/2024 | 35 | 25 nghìn € |
| 27/05/2025 | 35 | 25 nghìn € |
| 26/11/2025 | 36 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Europa FC Reserve | Retired | Tự do | — |
| 21/01/2026 | Glacis United FC | Europa FC Reserve | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2025 | Manchester 62 FC | Glacis United FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2023 | College Europa | Manchester 62 FC | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2022 | Mons Calpe SC | College Europa | Cho mượn | — |
| 19/08/2021 | College Europa | Mons Calpe SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Lynx FC | College Europa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Aswan | Lynx FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | El Shorta | Aswan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Wadi Degla FC U21 | El Shorta | Chuyển nhượng | — |