
Mohamed Awad là thủ môn 34 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Zamalek SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
1Cứu thua
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 74% | 100% | 0 | 0 | 7,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,36
Thủ môn
- Cứu thua
- 1
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/27 (74%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Asyut Petroleum | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 20/27 | 1 | 1/1 | — | 7,36 |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Ahly FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Abou Qir Fertilizers SC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Petrojet | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Bank El Ahly | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ittihad Alexandria SC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ceramica Cleopatra FC | T 1-0 | 90 | 5 | 0 | 1 | 7/19 | 0 | 0/1 | V | 7,63 |
| 17/05/2026 | Cúp C2 châu Phi | vs USM Alger | T 1-0 | 60 | 1 | 0 | 1 | 11/16 | 0 | — | — | 7,13 |
| 10/05/2026 | Cúp C2 châu Phi | @ USM Alger | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Smouha SC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2012 | 20 | 50 nghìn € |
| 02/05/2013 | 20 | 100 nghìn € |
| 26/12/2013 | 21 | 100 nghìn € |
| 27/03/2014 | 21 | 250 nghìn € |
| 13/07/2014 | 22 | 350 nghìn € |
| 11/01/2015 | 22 | 350 nghìn € |
| 15/07/2015 | 23 | 350 nghìn € |
| 02/02/2016 | 23 | 350 nghìn € |
| 16/06/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 10/01/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 19/07/2017 | 25 | 300 nghìn € |
| 02/01/2018 | 25 | 800 nghìn € |
| 22/05/2018 | 25 | 1,0 triệu € |
| 07/01/2019 | 26 | 1,2 triệu € |
| 31/05/2019 | 26 | 1,2 triệu € |
| 01/02/2020 | 27 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 11/11/2020 | 28 | 600 nghìn € |
| 12/05/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 09/12/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 14/09/2022 | 30 | 600 nghìn € |
| 23/02/2023 | 30 | 800 nghìn € |
| 28/06/2023 | 30 | 700 nghìn € |
| 23/04/2024 | 31 | 600 nghìn € |
| 02/10/2024 | 32 | 500 nghìn € |
| 13/02/2025 | 32 | 450 nghìn € |
| 12/06/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 30/11/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 11/03/2026 | 33 | 175 nghìn € |
| 19/05/2026 | 33 | 150 nghìn € |
| 29/09/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2019 | Ismaily SC | Zamalek SC | Hết hạn mượn 1.9M € | 1,9 triệu € |
| 29/06/2019 | Al Wehda Mecca | Ismaily SC | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Ismaily SC | Al Wehda Mecca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Al Masry | Ismaily SC | Cho mượn | — |
| 31/12/2014 | Ismaily SC | Al Masry | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Ismaily SC U21 | Ismaily SC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực47
- Chỉ số 157
- Chỉ số 248
- Chỉ số 455
- Chỉ số 350