Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohamed Awad

Baniyas ClubTiền đạoARE
24Tuổi
178Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Mohamed Awad là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Baniyas Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
202Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
202Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG UAE2026-2027—522021006268%37%006,52

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 202 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/44 (68%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/29 (37%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 18
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohamed Awad · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG UAEvs Al-Wasl SCB 0-24000002/301/2—6,35
11/09/2026VĐQG UAE@ Khor Fakkan SSCH 0-07001003/401/2—6,62
05/09/2026VĐQG UAEvs HattaB 0-171002019/1613/10—6,31
30/08/2026VĐQG UAE@ Al Wahda(UAE)B 1-2900021112/1714/10—6,06
23/08/2026VĐQG UAEvs Dubai UnitedB 2-330101104/402/5—7,24
22/05/2026Cúp Tổng thống UAE@ Al-Jazira(UAE)T 4-1dự bị00000—0———
16/05/2026VĐQG UAEvs Dabba Al-FujairahT 4-0dự bị00000—0———
10/05/2026VĐQG UAEvs Al Dhafra FCT 5-023001104/425/9—6,84
06/05/2026VĐQG UAE@ Al-SharjahT 5-014000003/313/8—6,43
02/05/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Al Wahda(UAE)H 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 300 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/10/202321300 nghìn €
07/03/202421450 nghìn €
02/06/202421550 nghìn €
17/11/202422450 nghìn €
28/05/202522300 nghìn €
07/12/202523300 nghìn €
25/05/202623275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026Al-Ain FCBaniyas ClubChuyển nhượng—
13/01/2026Lechia GdanskAl-Ain FCCho mượn—
06/07/2025Al-Ain FCLechia GdanskChuyển nhượng—
29/06/2024Khor Fakkan SSCAl-Ain FCCho mượn—
01/08/2023Al-Ain FCKhor Fakkan SSCChuyển nhượng—
30/06/2023Al-Ain FC ReserveAl-Ain FCChuyển nhượng—
30/06/2020Al-Jazira U21Al-Ain FC ReserveChuyển nhượng—
30/06/2018Ajman Club AcademyAl-Jazira U21Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com