Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohamed Ali Ben Hammouda

CR BelouizdadTiền đạoTUN
28Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Mohamed Ali Ben Hammouda là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo CR Belouizdad.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
285Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
1,26Bàn/90 phút
71Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Algerian Ligue Professionnelle 12026-2027—2218010000——10—
Algeria Cup2025-2026—3310530000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Algerian Ligue Professionnelle 1 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Algeria Cup · mùa 2025-2026 · 3 trận ra sân, 105 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/05/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohamed Ali Ben Hammouda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/04/2026Cúp C2 châu Phi@ Zamalek SCH 0-090003002/807/13—6,25
11/04/2026Cúp C2 châu Phivs Zamalek SCB 0-1100000—0——6,60
22/03/2026Cúp C2 châu Phivs Al MasryH 0-090003108/17013/16—6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 325 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 650 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 800 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/04/202021325 nghìn €
23/02/202122600 nghìn €
18/06/202122650 nghìn €
17/12/202123650 nghìn €
24/06/202223800 nghìn €
28/12/202224800 nghìn €
29/06/202324750 nghìn €
28/12/202325650 nghìn €
26/06/202425600 nghìn €
13/02/202526750 nghìn €
12/06/202526800 nghìn €
18/12/202527600 nghìn €
22/03/202627700 nghìn €
10/06/202627800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy49
  • Sức mạnh34
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com