
Mohamed Aiash là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Lusail Sports Club.
Tiểu sử Mohamed Aiash
Mohamed Aiash là hậu vệ 25 tuổi của Lusail Sports Club, mang quốc tịch Qatar. Cầu thủ sinh ngày 27/02/2001, cao 187 cm, nặng 76 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Aiash ra sân 5 trận với 380 phút tại VĐQG Qatar và đạt điểm trung bình 6,48. Giá trị thị trường hiện tại là 175 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 300 nghìn € (2024). Chuyển nhượng gần nhất có ngày 27/07/2026, từ Al Duhail Sports Club sang Lusail Sports Club, và hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
455Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 455 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 90% | 30% | 2 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 455 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 189/210 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/19 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/30 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Shamal Sports Club | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 0 | — | — | 6,50 |
| 10/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shahaniya Sports Club | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 63/65 | 0 | 2/7 | — | 6,85 |
| 11/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Gharafa Sports Club | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 47/51 | 0 | 0/9 | V | 6,35 |
| 04/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Wakrah Sports Club | T 4-0 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 3 | 3/4 | — | 6,80 |
| 28/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Ahli Sports Club(Qatar) | H 3-3 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 0 | 1/3 | V | 5,88 |
| 20/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Rayyan Sports Club | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/37 | 1 | 3/7 | — | 6,50 |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al Duhail Sports Club | B 1-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/13 | 1 | 1/2 | — | 6,28 |
| 13/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shamal Sports Club | B 0-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 1/1 | — | 7,06 |
| 08/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Arabi Sports Club | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Wakrah Sports Club | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/13 | 0 | 0/1 | — | 5,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/04/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 30/12/2020 | 19 | 75 nghìn € |
| 12/08/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 09/01/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 24/05/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 09/11/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/05/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 26/11/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 01/05/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 09/12/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 27/05/2025 | 24 | 225 nghìn € |
| 29/12/2025 | 24 | 175 nghìn € |
| 13/05/2026 | 25 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.