
Mohamed Abou Gabal
37Tuổi
196Chiều cao (cm)
94Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Mohamed Abou Gabal là thủ môn 37 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Maghrib Association Tetouan.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2011 | 21 | 100 nghìn € |
| 13/07/2011 | 22 | 150 nghìn € |
| 01/02/2012 | 23 | 150 nghìn € |
| 24/07/2012 | 23 | 150 nghìn € |
| 29/01/2013 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/07/2013 | 24 | 150 nghìn € |
| 26/12/2013 | 24 | 150 nghìn € |
| 13/07/2014 | 25 | 150 nghìn € |
| 11/01/2015 | 25 | 200 nghìn € |
| 15/07/2015 | 26 | 250 nghìn € |
| 02/02/2016 | 27 | 250 nghìn € |
| 16/06/2016 | 27 | 200 nghìn € |
| 10/01/2017 | 27 | 250 nghìn € |
| 19/07/2017 | 28 | 250 nghìn € |
| 02/01/2018 | 28 | 300 nghìn € |
| 22/05/2018 | 29 | 300 nghìn € |
| 12/12/2018 | 29 | 300 nghìn € |
| 01/06/2019 | 30 | 400 nghìn € |
| 01/02/2020 | 31 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 325 nghìn € |
| 11/11/2020 | 31 | 800 nghìn € |
| 12/05/2021 | 32 | 800 nghìn € |
| 09/12/2021 | 32 | 1,2 triệu € |
| 13/02/2022 | 33 | 1,5 triệu € |
| 14/09/2022 | 33 | 1,2 triệu € |
| 23/02/2023 | 34 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 34 | 800 nghìn € |
| 10/01/2024 | 34 | 800 nghìn € |
| 23/04/2024 | 35 | 700 nghìn € |
| 02/10/2024 | 35 | 500 nghìn € |
| 13/02/2025 | 36 | 400 nghìn € |
| 12/06/2025 | 36 | 250 nghìn € |
| 30/11/2025 | 36 | 200 nghìn € |
| 11/03/2026 | 37 | 175 nghìn € |
| 19/05/2026 | 37 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/09/2026 | Modern Sport FC | Maghrib Association Tetouan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Bank El Ahly | Modern Sport FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2022 | Zamalek SC | Bank El Ahly | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2019 | Smouha SC | Zamalek SC | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2016 | Zamalek SC | Smouha SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2013 | Enppi | Zamalek SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Enppi SC U23 | Enppi | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực53
- Chỉ số 157
- Chỉ số 241
- Chỉ số 465
- Chỉ số 351