Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohamed abdullah

Tiền vệBAN
45Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Mohamed abdullah là tiền vệ 45 tuổi quốc tịch BAN.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohamed abdullah · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Bangladesh Premier League@ MSPCC City ClubT 3-0401000—0———
09/10/2026Bangladesh Premier Leaguevs Dhaka WanderersT 7-02410000—0———
19/09/2026Bangladesh Premier League@ Arambagh KSH 1-17500000—0———
23/05/2026Bangladesh Premier Leaguevs Fortis FCH 2-2200000—0———
15/05/2026Bangladesh Premier League@ Fakirerpool Young Mens ClubT 1-07000000—0—V—
08/05/2026Bangladesh Premier Leaguevs Abahani Limited DhakaB 0-28700000—0———
01/05/2026Bangladesh Premier League@ Bangladesh Police ClubB 0-18400000—0———
25/04/2026Bangladesh Premier Leaguevs Mohammedan DhakaB 1-32810000—0———
18/04/2026Bangladesh Premier League@ Brothers UnionT 2-1dự bị00000—0———
10/04/2026Bangladesh Premier Leaguevs Rahmatgonj MFST 2-05400000—0—V—

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 150 nghìn €2007: 500 nghìn €2007: 1,0 triệu €2008: 800 nghìn €2008: 500 nghìn €2009: 350 nghìn €2009: 250 nghìn €2009: 200 nghìn €2009: 100 nghìn €2010: 100 nghìn €2011: 100 nghìn €2012: 100 nghìn €20072012
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/02/200725150 nghìn €
21/02/200725500 nghìn €
30/05/2007261,0 triệu €
05/03/200826800 nghìn €
04/07/200827500 nghìn €
21/02/200927350 nghìn €
22/05/200928250 nghìn €
23/08/200928200 nghìn €
21/12/200928100 nghìn €
31/12/201029100 nghìn €
13/07/201130100 nghìn €
14/08/201231100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2007; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com