
Mohamed Abdelmoneim là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo OGC Nice.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
512Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 512 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 93% | 63% | 2 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 512 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 381/409 (93%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/26 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/52 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 17
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ligue 1 | @ Lyon | B 1-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 52/59 | 8 | 12/18 | V | 6,54 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | vs RC Strasbourg Alsace | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/51 | 3 | 4/6 | — | 6,91 |
| 26/09/2026 | CAN | vs Angola | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | vs LOSC Lille | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/43 | 1 | 2/5 | V | 6,78 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | @ AJ Auxerre | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 76/83 | 3 | 6/10 | — | 6,65 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | vs Le Mans | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 81/88 | 1 | 5/8 | — | 6,96 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | @ Paris FC | B 0-3 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 76/80 | 3 | 4/5 | — | 6,53 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | vs Lorient | H 0-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,31 |
| 27/06/2026 | World Cup | vs IR Iran | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/12 | 1 | 1/2 | — | 6,35 |
| 22/06/2026 | World Cup | @ New Zealand | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/02/2020 | 21 | 25 nghìn € |
| 11/11/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 12/05/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 09/12/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 13/02/2022 | 23 | 1,2 triệu € |
| 14/09/2022 | 23 | 1,2 triệu € |
| 23/02/2023 | 24 | 2,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 24 | 3,0 triệu € |
| 10/01/2024 | 24 | 3,0 triệu € |
| 23/04/2024 | 25 | 3,0 triệu € |
| 02/10/2024 | 25 | 4,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 25 | 4,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 26 | 4,0 triệu € |
| 09/10/2025 | 26 | 3,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 26 | 3,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 27 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật42
- Tư duy48
- Sức mạnh76
- Thể lực63