
Mohamad Sylla là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Valletta FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
88Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Malta Premier League | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 88 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee United | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee F.C. | B 0-3 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/48 | 2 | 6/9 | — | 6,42 |
| 02/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Aberdeen F.C. | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/41 | 2 | 6/11 | — | 6,15 |
| 25/04/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Mirren F.C. | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/25 | 1 | 3/5 | V | 6,20 |
| 11/04/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee United | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/38 | 6 | 9/11 | — | 5,36 |
| 05/04/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Heart of Midlothian F.C. | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 23/32 | 3 | 5/12 | — | 6,47 |
| 21/03/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Kilmarnock F.C. | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/47 | 5 | 9/12 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2020 | 26 | 200 nghìn € |
| 24/06/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 05/04/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 22/06/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 04/12/2023 | 30 | 125 nghìn € |
| 29/05/2024 | 30 | 125 nghìn € |
| 02/12/2024 | 31 | 125 nghìn € |
| 16/06/2025 | 31 | 125 nghìn € |
| 09/12/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 04/03/2026 | 32 | 75 nghìn € |
| 19/05/2026 | 32 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/09/2026 | Free player | Valletta FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Livingston F.C. | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2025 | Dundee F.C. | Livingston F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2023 | Hartlepool United | Dundee F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2022 | Aldershot Town | Hartlepool United | Chuyển nhượng | — |
| 29/10/2021 | Free player | Aldershot Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Stade Lavallois MFC | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2020 | Oldham Athletic | Stade Lavallois MFC | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2019 | Entente Sannois | Oldham Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Unknown | Entente Sannois | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật40
- Tư duy45
- Sức mạnh62
- Thể lực55