Moha Chabboura
Tiền đạoESP
31Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Moha Chabboura là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ESP.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2017 | 22 | 50 nghìn € |
| 31/12/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 09/09/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 10/02/2020 | 25 | 100 nghìn € |
| 07/10/2020 | 25 | 100 nghìn € |
| 07/01/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 26 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 26 | 100 nghìn € |
| 28/06/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 27 | 50 nghìn € |
| 29/06/2023 | 28 | 50 nghìn € |
| 30/06/2023 | 28 | — |
| 26/03/2025 | 30 | 25 nghìn € |
| 24/06/2025 | 30 | 25 nghìn € |
| 15/09/2025 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Atzeneta UE | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2025 | Villanovense | Atzeneta UE | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2025 | Free Player | Villanovense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | UE Olot | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2023 | Atletico Saguntino | UE Olot | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Cerdanyola FC | Atletico Saguntino | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2022 | UD Melilla | Cerdanyola FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Coruxo FC | UD Melilla | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2021 | UE Olot | Coruxo FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2020 | AE Prat | UE Olot | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2019 | Pobla de Mafumet CF | AE Prat | Chuyển nhượng Free | — |
| 02/01/2018 | UE Llagostera | Pobla de Mafumet CF | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | UE Figueres | UE Llagostera | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2015 | Girona B | UE Figueres | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | UE Costa Brava Youth (- 2022) | Girona B | Chuyển nhượng | — |